[Top Hỏi Đáp] - About to là gì - Wiki Chấm Hỏi



Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Hỏi đáp Anh ngữ: Phân biệt 'is about to' và 'is going to'

Be about to: diễn tả một chuyện sắp sửa xảy ra trong tương lai gần hơn (very soon). - Dont go out now. Were about to have lunch=Ðừng đi ra ngoài chơi. Sắp ăn trưa rồi.

Www.voatiengviet.com 10 phút trước 921 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Hỏi đáp Anh ngữ: Phân biệt 'is about to' và 'is going to'

› even-though-even-if-alth...

Www.voatiengviet.com 7 phút trước 1959 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Be about to là gì? Be going to là gì? Cách phân biệt

3. Cách dùng Be about to và Be going to ... a. Cách dùng Be about to: S + Be about to + Vinf + O. ... ➔ Cấu trúc Be about to dùng để diễn tả việc gì đó sắp sửa xảy ra ...

Dafulbrightteachers.org 8 phút trước 659 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Cấu trúc Be Going To, Be About To dùng để làm gì?

Xác suất xảy ra của sự việc là 100%. Ví dụ: I am going to leave for work. Tôi sắp đi làm đây. What is he going to do? Anh ta sắp làm gì thế?

Enmota.com 6 phút trước 1517 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

BE ABOUT TO - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

là một nhân viên rất chăm chỉ và nỗ lực, luôn nắm bắt được công việc cần làm là gì. EnglishWhere can I find information about all the courses available?

Www.babla.vn 9 phút trước 1407 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

be about to nghĩa là gì? - từ-điển.com

be about to là cụm từ Tiếng Anh, được dùng trong văn nói như một dạng thành ngữ, có nghĩa là sắp/ sắp sửa. ví dụ: Im about to go home (Tớ sắp về nhà nhé).

Www.xn--t-in-1ua7276b5ha.com 10 phút trước 1026 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Học cụm từ be about to do something | Học 3000 từ tiếng Anh ...

sắp sửa làm gì. Ví dụ: I was just about to ask you the same thing. ... Thích · Phản hồi · Đánh dấu là spam · 6 năm. Phước Anh. were about to leave => chúng tôi ...

Leerit.com 2 phút trước 1157 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

be about to | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt ...

to be going to (perform an action). sắp làm gì. I was about to leave the office when the phone rang. (Bản dịch của be about to từ Từ điển PASSWORD tiếng ...

Dictionary.cambridge.org 3 phút trước 776 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Học tiếng Anh qua phim - Be about to do - Langmaster

Im about to /aɪm əˈbaʊt tə/ (do something) to be close to doing something; to be going to do something very soon. Chuẩn bị làm điều gì đó, sắp làm điều gì đó.

Langmaster.edu.vn 7 phút trước 1449 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Be Going To, Be About To, Used To, For Và Since - ALL IS ONE

Xác suất xảy ra của sự việc là 100%. VD: I am going to leave for work. Tôi sắp đi làm đây. What is he going to do? Anh ta sắp làm gì thế? Are you going to travel ...

Sites.google.com 9 phút trước 1327 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

4 cách dùng cấu trúc about nhanh chóng và dễ dàng - Step ...

Khi about là giới từ ... About được dùng phổ biến nhất với vị trí là một giới từ tiếng Anh, mang ý nghĩa là về cái gì, về điều gì. Ví dụ: ... Lưu ý: Trong tiếng Anh có một ...

Stepup.edu.vn 1 phút trước 1596 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

About To Là Gì - Be Going To Là Gì - Mister-map.com

› about-to-la-gi

Mister-map.com 4 phút trước 1010 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Nghĩa của từ To be about to (do) - Từ điển Anh - Việt - Tra từ

To be about to (do). Sắp sửa làm gì? Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/To_be_about_to_%28do%29 ». Từ điển: Idioms ...

Tratu.soha.vn 5 phút trước 1709 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Hỏi Đáp Anh Ngữ: Phân Biệt ' Is About To Là Gì ? Cấu Trúc Be ...

Is about to là gì. 17/05/2021. Với sự đa dạng mẫu mã về ngữ nghĩa, khả năng kết phù hợp với những tự không giống mà những từ bỏ giờ đồng hồ Anh có tương ...

Honamphoto.com 6 phút trước 747 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

About, about to là gì? - SaiGon Vina

about, about to là gì Ex: Ill have to think about that. Tôi sẽ phải nghĩ về điều đó. Ex: The author is writing a book about the Outer Hebrides. Tác giả đang viết mọt ...

Saigonvina.edu.vn 6 phút trước 1358 Like