[Top Hỏi Đáp] - Bồi hồi là gì - Wiki Chấm Hỏi



Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

"bồi hồi" là gì? Nghĩa của từ bồi hồi trong tiếng Việt. Từ điển ...

- tt. Xao xuyến, xôn xao trong lòng: Lòng cứ bồi hồi thương nhớ bồi hồi trong dạ. // Láy: bổi hổi bồi hồi (mức độ nhấn mạnh): lòng bổi hổi bồi hồi một niềm thương nỗi nhớ.

Vtudien.com 9 phút trước 1682 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

"bồi hồi" là gì? Nghĩa của từ bồi hồi trong tiếng Việt. Từ điển ...

› viet-viet › dictionary › nghia-cua-tu...

Vtudien.com 8 phút trước 1775 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Nghĩa của từ Bồi hồi - Từ điển Việt - Việt - Tra từ - SOHA

ở trong trạng thái có những cảm xúc, ý nghĩ trở đi trở lại, làm xao xuyến không yên (thường là khi nghĩ đến việc đã qua)

Tratu.soha.vn 3 phút trước 863 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

bồi hồi – Wiktionary tiếng Việt

Tính từSửa đổi. bồi hồi. Xao xuyến, xôn xao trong lòng. Lòng cứ bồi hồi. Thương nhớ bồi hồi trong dạ. Lòng bổi hổi bồi hồi một niềm thương nỗi nhớ.

Vi.wiktionary.org 1 phút trước 1989 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Từ bồi hổi bồi hồi là từ gì - Tuấn Huy - Hoc247

- Từ bổi hổi bồi hồi là từ láy. Từ này có nghĩa là lòng dạ không yên trong một ngữ cảnh buồn rầu hay phiền muộn. - Ở đây, tác giả so sánh nỗi nhớ mong người ...

Hoc247.net 8 phút trước 1240 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Định nghĩa của từ 'bồi hồi' trong từ điển Từ ... - Vietgle Tra từ

Định nghĩa của từ bồi hồi trong từ điển Từ điển Việt - Anh.

Tratu.coviet.vn 9 phút trước 1634 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Văn 6 - Giải thích nghĩa từ bồi hồi bồi hồi là từ láy có gì đặc ...

a) Từ bổi hổi, bồi hồi là từ láy toàn bộ. b) Từ này có nghĩa là lòng dạ không yên trong một ngữ cảnh buồn rầu hay phiền muộn. c) Biện pháp so ...

Diendan.hocmai.vn 8 phút trước 1071 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

BỒI HỒI - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tra từ bồi hồi trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác.

Www.babla.vn 9 phút trước 586 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

"bồi hồi" có nghĩa là gì? - Câu hỏi về Tiếng Việt | HiNative

@karwin0123 bồi hồi means the emotion that you flash back something happened in the past. Normally when the memory gives you a strong ...

Hinative.com 2 phút trước 1248 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Nghĩa của từ bồi hồi Hán Nôm là gì? - Tiếng Hoa Hằng Ngày

Tan tác, rụng rời, ngẩn ngơ buồn bã. ◇Nguyễn Du 阮攸: Bồi hồi phủ ngưỡng bi phù sinh · 徘徊俯仰悲浮生 (Đồng Tước đài 銅雀臺) ...

Tienghoahangngay.com 5 phút trước 598 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

bồi hồi cảm động trong Tiếng Anh là gì? - English Sticky

bồi hồi cảm động trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ bồi hồi cảm động sang Tiếng Anh.

Englishsticky.com 6 phút trước 1757 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Bồi Hồi Là Gì ? Nghĩa Của Từ Bồi Hồi Trong Tiếng Việt ...

Cây bút Christopher John Farley của Time mô tả “Underneath the Stars” “tuyệt diệu và bồi hồi hạnh phúc” trong khi Cheo H. Coker gọi bài hát “ ...

Sentory.vn 5 phút trước 1386 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Nghĩa của từ bồi hồi - Dịch sang tiếng anh bồi hồi là gì ? - Từ ...

bồi hồi Dịch Sang Tiếng Anh Là. * động từ, tính từ - fret, to be fretty = thương nhớ bồi hồi trong dạ to fret with an obsessive longing = bồi hồi nhớ lại những kỷ ...

Capnhatkienthuc.com 7 phút trước 897 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Glosbe - bồi hồi in English - Vietnamese-English Dictionary

và thế là mẹ bồi hồi và chẳng thể nào gây ấn tượng với ông ấy. My heart was saying that youre somewhere close and so I couldnt impress him.

Glosbe.com 6 phút trước 625 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

heartbeat Tiếng Anh là gì? - Từ điển Dict9

(nghĩa bóng) sự xúc động, sự bồi hồi cảm động. Anh - Anh. heartbeat. □ noun a pulsation of the heart. Phrases. a heartbeat away very close. WordNet. noun

Dict9.com 8 phút trước 1956 Like