[Top Hỏi Đáp] - Civil servant là gì - Wiki Chấm Hỏi



Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

CIVIL SERVANT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh ...

civil servant ý nghĩa, định nghĩa, civil servant là gì: 1. a person who works in the Civil Service 2. a person who works in the Civil Service 3. a person…. Tìm hiểu ...

Dictionary.cambridge.org 10 phút trước 1981 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Nghĩa của từ Civil servant - Từ điển Anh - Việt - Tra từ - SOHA

Nghĩa của từ Civil servant - Từ điển Anh - Việt: Công chức, công chức, noun,

Tratu.soha.vn 5 phút trước 1705 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

CIVIL SERVANT - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Tra từ civil servant trong từ điển Tiếng Việt miễn phí và các bản dịch Việt khác.

Www.babla.vn 3 phút trước 593 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Civil servant là gì, Nghĩa của từ Civil servant | Từ điển Anh ...

Civil servant là gì: Danh từ: công chức, Kinh tế: công chức, Từ đồng nghĩa: noun, government worker , public employee , public official , public servant,...

Www.rung.vn 3 phút trước 1070 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

civil servant nghĩa là gì trong Tiếng Việt? - English Sticky

civil servant nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm civil servant giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của civil servant.

Englishsticky.com 5 phút trước 1175 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

International Civil Servant là gì? Định nghĩa, ví dụ, giải thích

International Civil Servant là gì? · International Civil Servant là Viên Chức; Công Chức, Công Vụ Viên Quốc Tế. · Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh ...

Sotaydoanhtri.com 3 phút trước 1070 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

"civil servant" là gì? Nghĩa của từ civil servant trong tiếng Việt ...

civil servant. Từ điển WordNet. n. a public official who is a member of the civil service ...

Vtudien.com 1 phút trước 1850 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Nghĩa của từ civil servant, civil servant là gì, Từ điển anh việt y ...

Nghĩa của từ civil servant - civil servant là gì. Dịch Sang Tiếng Việt: Danh từ công chức. Từ điển chuyên ngành y khoa. Dictionary, Tra Từ Trực Tuyến, Online, ...

Phacdochuabenh.com 4 phút trước 1288 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

"Civil Servant" nghĩa là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ trong Tiếng Anh

“civil servant” có thể nằm ở vị trí chủ ngữ trong câu mệnh đề: Civil servants hiding behind the monolithic structure of the national intelligence agency are strict.

Www.studytienganh.vn 5 phút trước 1475 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Nghĩa của từ civil servant, từ civil servant là gì? (từ điển Anh ...

civil servant /sivilsə:vənt/ nghĩa là: công chức... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ civil servant, ví dụ và các thành ngữ liên quan.

Toomva.com 3 phút trước 1751 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

civil servant trong tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt ...

It says youre a dedicated civil servant with the bank account to prove it. Nó nói anh là một công chức tận tuỵ, có tài khoản ngân hàng để chứng minh.

Vi.glosbe.com 10 phút trước 1578 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Civil Servant Là Gì ? Nghĩa Của Từ Civil Servant Trong Tiếng ...

Civil servant là gì. Nghe phân phát âm. Nghe phát âm 1 Thông dụng 1.1 Danh từ 1.1.1 Công chức 2 Chuyên ổn ngành 2.1 Kinh tế ...

Thienmaonline.vn 5 phút trước 1080 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Từ civil servant nghĩa là gì, định nghĩa & ý nghĩa của từ civil ...

Các kết quả tìm kiếm liên quan cho civil servant. Những từ có chứa civil servant in its definition in Vietnamese - English dictionary: chuyển ngành ở mùa đứa ...

Tudien.me 4 phút trước 1871 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Công chức

(3) Có nhiều giới hạn đối với hành động của công chức hơn là các ... Many countries highlighted the distinction between civil servants and ...

Tcnn.vn 8 phút trước 1136 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Tra từ 'civil servant' - Nghĩa của từ 'civil servant' là gì - vix.vn

Phiên bản mới: Vi-X-2020 |Nghĩa của từ : civil servant: | * - government employee *kinh tế -c... | Từ điển Anh - Việt | Từ điển Anh - Anh | Từ điển Việt - Anh ...

Vix.vn 10 phút trước 661 Like