[Top Hỏi Đáp] - Cơ sở hạ tầng tiếng anh là gì - Wiki Chấm Hỏi



Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

cơ sở hạ tầng trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh ...

infrastructure. Tôi tin điều có thể giải quyết vấn đề này là cơ sở hạ tầng.

Vi.glosbe.com 2 phút trước 1489 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

cơ sở hạ tầng trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh ...

› Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

Vi.glosbe.com 10 phút trước 1866 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Nghĩa của từ Infrastructure - Từ điển Anh - Việt - Tra từ - Soha.vn

hạ tầng cơ sở ... Giải thích EN: The basic facilities of a country or region, such as roads, bridges, water delivery, and sewage treatment. Giải thích VN: Cơ sở vật chất ...

Tratu.soha.vn 7 phút trước 1250 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Từ vựng tiếng Anh về cơ sở hạ tầng thành phố - Alokiddy

Những từ vựng tiếng Anh này có thể sẽ xuất hiện nhiều trong những bài thi và thậm chí là ngay cả trong giao tiếp hàng ngày. Vì vậy, các bạn ...

Alokiddy.com.vn 3 phút trước 843 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'cơ sở hạ tầng' trong từ điển ...

Learn English · Apprendre le français · 日本語学習 · 学汉语 · 한국어 배운다. |. Diễn đàn Cồ Việt · Đăng nhập; |; Đăng ký · Diễn đàn Cồ Việt; Xin chào; |; Thoát.

Tratu.coviet.vn 6 phút trước 643 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Nghĩa của từ : infrastructure - Tiếng việt để dịch tiếng Anh

English, Vietnamese. infrastructure. bất cứ cơ sở hạ tầng nào ; bất cứ cơ sở hạ tầng ; có cơ sở hạ tầng ; cơ sơ ; cơ sơ ̉ ha ̣ tâ ; cơ sơ ̉ ha ̣ tâ ̀ ; cơ sở hạ tầng ...

Www.engtoviet.com 4 phút trước 1175 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Infrastructure Expenditure là gì? Định nghĩa, ví dụ, giải thích

Infrastructure Expenditure là Chi Phí Cơ Sở Hạ Tầng. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế . Thuật ngữ tương tự - liên quan. Danh sách các ...

Sotaydoanhtri.com 7 phút trước 1773 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Từ Vựng IELTS Về Cơ Sở... - Hành trình chinh phục IELTS 8.5 ...

Từ Vựng IELTS Về Cơ Sở Hạ Tầng Thành Phố Hãy nhìn list từ vựng dưới ... subway/underground/train/metro/light rail/ferry/Tube (UK English) ...

Vi-vn.facebook.com 9 phút trước 1694 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Tra từ cơ sở hạ tầng - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English ...

cơ sở hạ tầng = infrastructure Đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng phục vụ World Cup To invest in infrastructures for the World Cup substructure.

7.vndic.net 10 phút trước 1666 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

infrastructure | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt ...

infrastructure - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary. ... cơ sở hạ tầng. Investment in ... Từ Cambridge English Corpus.

Dictionary.cambridge.org 2 phút trước 928 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Infrastructure là gì? Những thông tin bạn cần biết về ...

Thế nhưng đó chỉ là nói về cơ sở hạ tầng, liên quan đến cụm từ tiếng anh này nữa thì bạn còn có thể hiểu thêm về một công việc vô cùng năng ...

Timviec365.com 6 phút trước 727 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

"cơ sở hạ tầng" tiếng anh là gì? - EnglishTestStore

Cho em hỏi là cơ sở hạ tầng tiếng anh là từ gì? Written by Guest 5 years ago. Asked 5 years ago. Guest ...

Englishteststore.net 5 phút trước 1940 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Từ điển Việt Anh "chi phí cơ sở hạ tầng" là gì? - Từ điển Anh ...

Tra cứu từ điển Việt Anh online. Nghĩa của từ chi phí cơ sở hạ tầng trong tiếng Anh. chi phí cơ sở hạ tầng là gì? Tra cứu từ điển trực tuyến.

Vtudien.com 1 phút trước 1970 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

"cơ sở hạ tầng giao thông vận tải thông tin" là gì? Nghĩa của ...

cơ sở hạ tầng giao thông vận tải thông tin. Lĩnh vực: điện tử & viễn thông. Intelligent Transportation Infrastructure (ITI). Anh-Việt | Nga-Việt | Lào-Việt | Trung-Việt ...

Vtudien.com 4 phút trước 1038 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Infrastructure Expenditure / Chi Phí Cơ Sở Hạ Tầng - Saga

... Khóa học Excel 101 · Tiếng Anh Kinh Doanh / Business English · Banner Toàn Trang. Saga ›. Thuật ngữ ›. Infrastructure Expenditure / Chi Phí Cơ Sở Hạ Tầng.

Www.saga.vn 2 phút trước 696 Like