[Top Hỏi Đáp] - đảo tiếng anh là gì - Wiki Chấm Hỏi



Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

- nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Dịch từ từ Việt sang Anh. Có phải ý bạn là đào, đạo. VI. Nghĩa của trong tiếng Anh. đảo {danh}. EN. island. đảo {tính}. EN. reverse. đảo {động}. EN.

Www.babla.vn 1 phút trước 1839 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

đảo trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Kiểm tra các bản dịch đảo sang Tiếng Anh. Xem qua các ví dụ về bản dịch đảo ... chính sách của ông là cần thiết vì để “đảo ngược những gì Cromwell đã làm”; ...

Vi.glosbe.com 2 phút trước 1109 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

hòn đảo trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Hòn đảo lớn nhất là Tongatapu cách Auckland, New Zealand khoảng 2.000 kilômét về hướng đông bắc. Its largest island, Tongatapu, is located about 1,250 ...

Vi.glosbe.com 7 phút trước 1413 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Quần đảo tiếng Anh là gì - Sgv.edu.vn

Quần đảo tiếng Anh là archipelago, phiên âm là /ˌɑː. · Thông báo: Tổng khai giảng khoá học online tiếng Anh, Hàn, Hoa, Nhật, tương tác trực ...

Www.sgv.edu.vn 4 phút trước 1033 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

hòn đảo trong Tiếng Anh là gì? - English Sticky

Từ điển Việt Anh - VNE. hòn đảo. island. Học từ vựng tiếng anh: icon. Enbrai: Học từ vựng Tiếng Anh. 9,0 MB. Học từ mới mỗi ngày, luyện nghe, ôn tập và kiểm ...

Englishsticky.com 5 phút trước 1302 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

hoang đảo trong Tiếng Anh là gì? - English Sticky

Từ điển Việt Anh - VNE. · hoang · hoang dã · hoang sơ · hoang vu · hoang xa · hoang báo · hoang dâm · hoang dại ...

Englishsticky.com 10 phút trước 771 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

island nghĩa là gì trong Tiếng Anh? - Duolingo

Bản dịch · đảo, hòn đảo · The. island. is. always. there . · My. parents. live. on. the. island . · England. is. an. island .

Vi.duolingo.com 5 phút trước 596 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

là gì? Nghĩa của từ quần đảo trong tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh

Tra cứu từ điển Việt Anh online. Nghĩa của từ quần đảo trong tiếng Anh. quần đảo là gì? Tra cứu từ điển trực tuyến.

Vtudien.com 3 phút trước 1856 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

[TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ BIỂN ĐẢO]... - Trung Tâm Ngoại ...

[TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ BIỂN ĐẢO] • Sea /si:/ : biển • Ocean /ouʃn/: đại dương • Wave /weiv/: sóng • Island /ailənd/: hòn đảo • Harbor (US)...

Www.facebook.com 8 phút trước 1972 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

60 từ vựng Tiếng Anh về chủ đề biển đảo

6, Captain, thuyền trưởng (trong bóng đá là đội trưởng). 7, Clam, nghêu. 8, Clash | klæʃ |, Va chạm. 9, Coast, bờ (biển, đại dương).

Enmota.com 10 phút trước 1850 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Đảo bếp tiếng anh là gì - cùng nhau đi tìm lời giải đáp ...

Đảo bếp tên tiếng anh gọi là Kitchen Island nằm tách biệt so với khu vực tử bếp. Đảo bếp có rất nhiều công dụng hữu ích và ...

Www.youtube.com 6 phút trước 1992 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Quạt đảo trần tiếng anh là gì? | Ades.vn - Điện máy Ades

Quạt trần tiếng anh là ceiling fan. Quạt trần hay quạt đảo trần đều là thiết bị làm mát, được lắp đặt ở trên trần nhà, giữa căn phòng và làm mát ...

Ades.vn 1 phút trước 1387 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Quả Đào trong tiếng anh là gì: Định Nghĩa & Ví dụ.

Quả Đào tiếng anh là gì ... Đào là một loại trái cây được khá nhiều người ưa chuộng vì độ ngon và đặc biệt là khả năng chữa được nhiều bệnh của nó. Quả đào ...

Www.studytienganh.vn 2 phút trước 912 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

đông đảo Tiếng Anh là gì? - Từ điển Dict9

đông đảo Tiếng Anh là gì? ... Từ điển Việt - Anh ... Đông người và thuộc nhiều tầng lớp khác nhau: Đông đảo quần chúng tham gia lực lượng đông đảo.

Dict9.com 1 phút trước 1932 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

ĐẢO - Translation in English - bab.la

Translations & Examples · đảo {noun} · đảo {adjective} · đảo {verb} · đảo Síp {proper noun} · quần đảo {noun}.

En.bab.la 10 phút trước 1910 Like