[Top Hỏi Đáp] - Dây điện tiếng anh là gì - Wiki Chấm Hỏi



Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

dây điện trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Các đường dây điện có vấn đề gì không? Any problems with the conduit line? OpenSubtitles2018.v3. Cuộn dây là một ...

Vi.glosbe.com 2 phút trước 1847 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Dây Điện Tiếng Anh Là Gi - VIKI

Dưới đây là một số từ dây điện trong tiếng anh như : electric wive, wive, electric lead, fecder, current coil, coil capacitance, electric line, boards, ...

Vikivn.com.vn 2 phút trước 1927 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'dây điện' trong từ điển Lạc ...

Learn English · Apprendre le français · 日本語学習 · 学汉语 · 한국어 배운다. |. Diễn đàn Cồ Việt · Đăng nhập; |; Đăng ký · Diễn đàn Cồ Việt; Xin chào; |; Thoát.

Tratu.coviet.vn 6 phút trước 1428 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Dây cáp điện tiếng Anh là gì

Dây cáp điện (tiếng Anh: cable, tiếng Pháp: câble, tiếng Đức: Kabel) hay còn gọi là chão thép là hai hay nhiều dây luyện từ kim loại xếp cạnh ...

Dailydaycapdien.com 1 phút trước 1360 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Dây điện Tiếng Anh là gì? - Tiếng Anh Easy

Dây điện trong Tiếng Anh được gọi là Wire là loại dây kim loại thường có hình trụ dùng để truyền tải điện lực hoặc tín hiệu viễn thông.

Tieng-anh-easy.blogspot.com 7 phút trước 1155 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

DÂY DẪN ĐIỆN - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tra từ dây dẫn điện trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác.

Www.babla.vn 4 phút trước 825 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Dây Điện Tiếng Anh Là Gì - giamcanherbalthin.com

Thuật ngữ Sạc cáp điện tiếng anh là gì? Dây cáp điện (giờ đồng hồ Anh: cable, giờ đồng hồ Pháp: câble, tiếng Đức: Kabel) giỏi còn được gọi là ...

Giamcanherbalthin.com 2 phút trước 1698 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

"Dây Điện" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

Electric wire is the thing that we use a lot in the house but we have to be really careful about the wire. Dây điện là vật dụng mà chúng ta sử dụng rất nhiều trong ...

Www.studytienganh.vn 3 phút trước 511 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Từ vựng liên quan đến Cáp điện:... - Tiếng Anh kỹ thuật điện ...

1. cable = dây cáp · 2. core = lõi dây đơn · 3. sheath = vỏ cáp điện · 4. conduit = ống bọc (để đi dây) · 5. Cable trench: Rãnh cáp · 6. Cable tray: khay ...

Www.facebook.com 6 phút trước 1524 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Từ điển Việt Anh "đường dây điện" là gì? - Từ điển Anh Việt ...

Tra cứu từ điển Việt Anh online. Nghĩa của từ đường dây điện trong tiếng Anh. đường dây điện là gì? ... đường dây điện cao thế: high voltage power line ...

Vtudien.com 9 phút trước 1093 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

cuộn dây trong Tiếng Anh là gì? - English Sticky

cuộn dây trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ cuộn dây sang Tiếng Anh. Từ điển Việt Anh. cuộn dây. * dtừ. coil of wire. Từ điển ...

Englishsticky.com 8 phút trước 931 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Dây điện Tiếng Anh Là Gì, Dây điện In English

Thuật ngữ dây sạc cáp điện tiếng anh là gì? cáp sạc năng lượng điện (giờ Anh: cable, giờ Pháp: câble, giờ Đức: Kabel) tốt còn được gọi là chão thxay là ...

Thienmaonline.vn 9 phút trước 988 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Wiring harness or wiring loom - Từ điển số

Búi dây điện Tiếng Anh là gì? Búi dây điện Tiếng Anh có nghĩa là Wiring harness or wiring loom. Ý nghĩa - Giải thích. Wiring harness or wiring ...

Tudienso.com 8 phút trước 1462 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Dây Cáp Điện Tiếng Anh Là Gì ? Dây Điện In English

Thuật ngữ dây sạc cáp điện giờ anh là gì? Dây sạc năng lượng điện (giờ Anh: cable, tiếng Pháp: câble, giờ đồng hồ Đức: Kabel) hay nói một ...

Otworzumysl.com 1 phút trước 1658 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

"vỏ dây điện" là gì? Nghĩa của từ vỏ dây điện trong tiếng Anh ...

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh. Phát âm vỏ dây điện. Lĩnh vực: xây dựng. sheath of electrical cable. Anh-Việt | Nga-Việt | Lào-Việt | Trung-Việt | Học từ | Tra câu.

Vtudien.com 6 phút trước 1722 Like