[Top Hỏi Đáp] - Let off là gì - Wiki Chấm Hỏi



Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Let Off là gì và cấu trúc cụm từ Let Off trong câu Tiếng Anh

› news › let-off-la-gi-va-ca...

Www.studytienganh.vn 5 phút trước 812 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

LET SB OFF | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

let sb off ý nghĩa, định nghĩa, let sb off là gì: 1. to not punish someone who has committed a crime or done something wrong, or to not punish them…. Tìm hiểu ...

Dictionary.cambridge.org 10 phút trước 1573 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Let off là gì - VietJack.com

Let off là gì - Tổng hợp hơn 2300 cụm động từ (Phrasal Verb) trong tiếng Anh bao gồm ý nghĩa và ví dụ về cụm động từ.

Vietjack.com 4 phút trước 1264 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Nghĩa của từ To let off - Từ điển Anh - Việt - Tra từ - Soha

Nghĩa của từ To let off - Từ điển Anh - Việt: cho ra, tháo ra.

Tratu.soha.vn 9 phút trước 761 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

let off trong tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

No, I dont think spies should be let off so easily. Không, tôi không nghĩ là gián điệp lại được thả dễ dàng như vậy. GlosbeMT_RnD. Hiển thị các bản dịch được ...

Vi.glosbe.com 6 phút trước 518 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

"let-off" là gì? Nghĩa của từ let-off trong tiếng Việt. Từ điển Anh ...

Tra cứu từ điển Anh Việt online. Nghĩa của từ let-off trong tiếng Việt. let-off là gì? Tra cứu từ điển trực tuyến.

Vtudien.com 3 phút trước 544 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

"let off" là gì? Nghĩa của từ let off trong tiếng Việt. Từ điển Anh ...

English Idioms Dictionary. not have to pay or do, get off Kyle was involved in the crime, but they let him off. English Synonym and Antonym Dictionary. syn.

Vtudien.com 4 phút trước 1231 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

To let off là gì, Nghĩa của từ To let off | Từ điển Anh - Việt ...

To let off là gì: cho ra, tháo ra, Thành Ngữ:, to let off, tha, không trừng phạt; phạt nhẹ; tha thứ.

Www.rung.vn 8 phút trước 1003 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Let Off Là Gì - Đồng Nghĩa Của Let Off Steam - thienmaonline.vn

Let off là gì · 1 allow (to), permit (to), sanction (to), give sầu permission or leave sầu (to), authorize (to), license (to), suffer (to): Dont let hlặng go ...

Thienmaonline.vn 3 phút trước 1890 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

"let off" có nghĩa là gì? - Câu hỏi về Tiếng Anh (Anh) | HiNative

Định nghĩa let off To excuse someone from work or another responsibility (e.g. Her boss let her off for a week) or to allow someone to get ...

Hinative.com 6 phút trước 502 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

5 Cụm động từ với "LET" - Học Tiếng Anh TFlat

5 Cụm động từ với LET ... (Tôi đã hứa với anh ấy là bạn sẽ làm tốt công việc đó. ... Ex: I thought that the magistrate was going to fine me but he let me off.

Tienganhtflat.com 1 phút trước 1737 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

let-off nghĩa là gì trong Tiếng Việt? - English Sticky

let-off nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm let-off giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của let-off.

Englishsticky.com 1 phút trước 1914 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

"let off steam" có nghĩa là gì? - Câu hỏi về Tiếng Anh (Mỹ ...

let off steam có nghĩa là gì? Xem bản dịch · Let off steam means to be angry · 舒气,发泄情感 · Kind of a way of saying that someone went away to ...

Hinative.com 8 phút trước 894 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Let off là gì (2021) ✔️ Cẩm Nang Tiếng Anh ✔️

Cùng Cẩm Nang Tiếng Anh tham khảo bài viết “Let off là gì” bên dưới nhé! let /let/ danh từ (từ cổ,nghĩa cổ) sự ngăn cản, sự cản trởwithout let or hindrance: ...

Camnangtienganh.vn 3 phút trước 1954 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

let off the hook là gì - Idioms Proverbs

Free Dictionary for word usage let off the hook là gì, Synonym, Antonym, Idioms, Slang.

Www.proverbmeaning.com 8 phút trước 986 Like