[Top Hỏi Đáp] - Native language là gì - Wiki Chấm Hỏi



Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

NATIVE LANGUAGE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ ... - bab.la

My native language is…, but I can also speak… Tiếng bản ngữ của tôi là..., và tôi còn có thể sử dụng tiếng...

Www.babla.vn 7 phút trước 632 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Nghĩa của từ Native language - Từ điển Anh - Việt - Tra từ

Nghĩa của từ Native language - Từ điển Anh - Việt: ngôn ngữ riêng, tiếng mẹ đẻ,

Tratu.soha.vn 4 phút trước 1914 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Native Language là gì? Định nghĩa, ví dụ, giải thích

Native Language là gì? Native Language là Tiếng Mẹ Đẻ. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế . Thuật ...

Sotaydoanhtri.com 3 phút trước 1675 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

native language in Vietnamese - English-Vietnamese ... - Glosbe

Tôi nghĩ rằng bóng đá là môn thể thao duy nhất đó mang lại cho mọi người với nhau. người phụ nữ nói tiếng mẹ đẻ: tôi thích... QED. [ woman speaking native ...

Glosbe.com 6 phút trước 674 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

native language nghĩa là gì trong Tiếng Việt? - English Sticky

native language nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm native language giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của ...

Englishsticky.com 6 phút trước 845 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

native language | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt ...

(also native tongue). ○. the first language you learn to speak. người bản xứ. My native language is Spanish, but I also speak English and German. (Bản dịch ...

Dictionary.cambridge.org 4 phút trước 1452 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Native language là gì, Nghĩa của từ Native language | Từ điển ...

Native language là gì: ngôn ngữ riêng, tiếng mẹ đẻ,

Www.rung.vn 7 phút trước 1910 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

NATIVE LANGUAGE - Translation in Vietnamese - bab.la

Translation for native language in the free English-Vietnamese dictionary and many other Vietnamese translations.

En.bab.la 3 phút trước 1877 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Nghĩa của từ native language, native language là gì, Từ điển ...

Nghĩa của từ native language - native language là gì. Dịch Sang Tiếng Việt: tiếng mẹ đẻ. Từ điển chuyên ngành y khoa. Dictionary, Tra Từ Trực Tuyến, Online, ...

Phacdochuabenh.com 6 phút trước 871 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Nghĩa Của Từ Native Language Là Gì ? Native Là Gì

Native language là gì. data-remotecontent = /ajax_profil.php?id_profil=khuongduy710 data-content= data-container=body ...

Avataiwan.com 10 phút trước 1186 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

"Mother tongue " có nghĩa là gì? - Câu hỏi về Tiếng Anh (Mỹ ...

Định nghĩa Mother tongue It means your native language/ fluent language/ home language. Your mother tongue is Japanese. My mother ...

Hinative.com 5 phút trước 1641 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

"native language" có nghĩa là gì? - Câu hỏi về Tiếng Anh (Anh ...

Định nghĩa native language The language of the country you come from or your mother tongue I imagine.

Hinative.com 10 phút trước 1137 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

là gì? Nghĩa của từ native trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

native country; native place: nơi sinh, quê hương. tự nhiên, bẩm sinh. native ability: tài năng bẩm sinh, thiên tư. (thuộc) địa ... native language: ngôn ngữ riêng ...

Vtudien.com 1 phút trước 638 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

"first language" là gì? Nghĩa của từ first language trong tiếng ...

Từ điển WordNet. n. ones native language; the language learned by children and passed from one generation to the next; mother tongue, maternal language ...

Vtudien.com 8 phút trước 875 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Tra từ 'native language' - Nghĩa của từ 'native language' là gì

Phiên bản mới: Vi-X-2020 |Nghĩa của từ : native language: | * - mother tongue, language one grew... | Từ điển Anh - Việt | Từ điển Anh - Anh | Từ điển Việt - Anh ...

Vix.vn 6 phút trước 1712 Like