[Top Hỏi Đáp] - Nhiệt huyết tiếng anh là gì - Wiki Chấm Hỏi



Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

nhiệt huyết trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh ...

Có rất nhiều ý tưởng, rất nhiều nhiệt huyết. There were so many ideas, so much enthusiasm. GlosbeMT_RnD. Hiển thị các bản dịch được tạo ...

Vi.glosbe.com 5 phút trước 762 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

nhiệt huyết trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh ...

Có rất nhiều ý tưởng, rất nhiều nhiệt huyết. There were so many ideas, so much enthusiasm. GlosbeMT_RnD. Hiển thị các bản dịch được tạo ...

Vi.glosbe.com 9 phút trước 1283 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

NHIỆT HUYẾT - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tra từ nhiệt huyết trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác.

Www.babla.vn 4 phút trước 1273 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Nghĩa của từ : enthusiasm - Tiếng việt để dịch tiếng Anh

English, Vietnamese. enthusiasm. hăng hái hơn ; hăng hái ; là nhiệt huyết ; lòng nhiệt huyết ; lòng nhiệt thành ; lòng nhiệt tình ; một lòng nhiệt huyết ; một nhiệt ...

Www.engtoviet.com 7 phút trước 1915 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

NHIỆT HUYẾT - Translation in English - bab.la

Translation for nhiệt huyết in the free Vietnamese-English dictionary and many other English translations.

En.bab.la 6 phút trước 1380 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

bầu nhiệt huyết trong Tiếng Anh là gì? - English Sticky

bầu nhiệt huyết trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ bầu nhiệt huyết sang Tiếng Anh. Từ điển Việt Anh - VNE. bầu nhiệt huyết.

Englishsticky.com 3 phút trước 1208 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Nhiệt huyết: trong Tiếng Anh, bản dịch, nghĩa, từ đồng nghĩa ...

Whenever theres something new, Toms always full of enthusiasm, but it doesnt last long before it becomes something old. Copy Report an error. Cô ấy là ...

Vi.opentran.net 2 phút trước 1439 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Tra từ nhiệt huyết - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English ...

nhiệt huyết = xem nhiệt tình Zeal, enthusiansm Thanh niên đầy nhiệt huyết Youth is full of zeal.

3.vndic.net 5 phút trước 616 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Dịch sang tiếng anh nhiệt huyết là gì ? - Từ Điển Tiếng Việt ...

nhiệt huyết Dịch Sang Tiếng Anh Là. + xem nhiệt tình. Cụm Từ Liên Quan : có nhiệt huyết /co nhiet huyet/. * tính từ - zealous. đầy nhiệt huyết /day nhiet huyet/.

Capnhatkienthuc.com 5 phút trước 825 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'nhiệt huyết' trong từ điển ...

Định nghĩa của từ nhiệt huyết trong từ điển Lạc Việt. ... 3000 từ tiếng Anh thông dụng · Dịch song ngữ · Phân tích ... Boiboi2310; 25/06/2021 15:51:15; thì bạn phải biết nó là từ loại gì (danh, động, tính, trạng...) rồi tra ... Từ điển Việt - Anh. nhiệt ...

Tratu.coviet.vn 4 phút trước 1288 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

"nhiệt huyết" là gì? Nghĩa của từ nhiệt huyết trong tiếng Anh ...

nhiệt huyết. nhiệt huyết. Zeal, enthusiansm. Thanh niên đầy nhiệt huyết: Youth is full of zeal. Phát âm nhiệt huyết. - Lòng sốt sắng, hăng hái đối với nghĩa vụ: ...

Vtudien.com 7 phút trước 1559 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Nhiệt huyết tuổi trẻ dịch - Nhiệt huyết tuổi trẻ Anh làm thế nào ...

Sang: Anh. Kết quả (Anh) 1: [Sao chép]. Sao chép! Passionate youth. đang được dịch, vui lòng đợi.. Kết quả (Anh) 2:[Sao chép]. Sao chép! Youthful enthusiasm.

Vi10.ilovetranslation.com 10 phút trước 1839 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Ngọn lửa nhiệt huyết in English with contextual examples

Contextual translation of ngọn lửa nhiệt huyết into English. Human translations with examples: fire!, blame, xflame, hi, fire, such fire, i am fire, what fire?.

Mymemory.translated.net 9 phút trước 988 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

bầu nhiệt huyết nghĩa là gì? hãy thêm ý nghĩa riêng của bạn ...

... định nghĩa như thế nào?, Ở đây bạn tìm thấy có 1 định nghĩa hãy thêm 1 ý nghĩa và 1 ví dụ. CÂU TRẢ LỜI. bầu nhiệt huyết trong tiếng anh là:.

Blogtudien.com 8 phút trước 1696 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

What is the meaning of "nhiệt huyết tuổi trẻ "? - Question about ...

火热: nhiệt huyết 年轻: tuổi trẻ · youthful enthusiasm. · Enthusiasm and loyal in your youth. · Sự năng động và sẵn sàng cống hiến cho đất nước của ...

Hinative.com 1 phút trước 1971 Like