[Top Hỏi Đáp] - Nội trợ tiếng anh là gì - Wiki Chấm Hỏi



Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

nội trợ trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

She had lost her job in the Philippines, and relatives assured her that domestic work was plentiful abroad. FVDP-English-Vietnamese-Dictionary. household.

Vi.glosbe.com 9 phút trước 590 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

người nội trợ trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh ...

His mother, Paula (Stern) Kissinger (1901–1998), from Leutershausen, was a homemaker. WikiMatrix. Đó là từ những người nội trợ. It is the term homemaker ...

Vi.glosbe.com 6 phút trước 1230 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Nội trợ tiếng Anh là gì - SaiGon Vina

Nội trợ tiếng Anh là gì ... Nội trợ tiếng Anh là housewife. Là người có nghề nghiệp chính là quản lý gia đình, chăm sóc con cái, nấu ăn và làm những công việc nhà.

Saigonvina.edu.vn 4 phút trước 1709 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

BÀ NỘI TRỢ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tra từ bà nội trợ trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác. ... Cách dịch tương tự của từ bà nội trợ trong tiếng Anh. nội giới từ. English.

Www.babla.vn 5 phút trước 1055 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Nội trợ Tiếng Anh là gì? Những điều cần biết về nội trợ

Nội trợ là công việc đòi hỏi người đảm nhiệm phải làm rất nhiều việc gia đình. Cùng theo dõi bài viết dưới đây để hiểu Nội trợ Tiếng Anh là gì nhé!

Dafulbrightteachers.org 6 phút trước 540 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Nghĩa của từ nội trợ - Dịch sang tiếng anh nội trợ là gì ? - Từ ...

Nghĩa của từ nội trợ - Dịch sang tiếng anh nội trợ là gì ? ... = thử tưởng tượng một bà nội trợ mê coi kịch đến đỗi làm khét hết đố ăn! imagine a housewife who gets ...

Capnhatkienthuc.com 6 phút trước 1315 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'nội trợ' trong từ điển Lạc Việt

Learn English · Apprendre le français · 日本語学習 · 学汉语 · 한국어 배운다. |. Diễn đàn Cồ Việt · Đăng nhập; |; Đăng ký · Diễn đàn Cồ Việt; Xin chào; |; Thoát.

Tratu.coviet.vn 9 phút trước 820 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Bà nội trợ – Wikipedia tiếng Việt

Một bà nội trợ (tiếng Anh: Housewife hay Homemaker) là một người phụ nữ với nghề nghiệp chính là hoạt động hoặc quản lý gia đình, chăm sóc và giáo dục ...

Vi.wikipedia.org 9 phút trước 1312 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

nội trợ trong Tiếng Anh là gì? - English Sticky

imagine a housewife who gets so caught up in a comdedy that she burns dinner! Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức. nội trợ. * noun. houseword ...

Englishsticky.com 1 phút trước 1538 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ NGHỀ... - Yêu lại từ đầu tiếng ...

TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ NGHỀ NGHIỆP Receptionist: lễ tân Lawyer: luật sư nói chung Accountant: kế toán Teacher: ... police officer (thường được gọi là policeman hoặc policewoman): cảnh sát ... housewife: nội trợ.

Www.facebook.com 10 phút trước 765 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Nội Trợ Tiếng Anh Là Gì - Giá Vàng 18K Ngày Hôm Nay

Chứng chỉ tiếng anh a2 là gì; Nội trợ tiếng anh là gì rong em; HOUSEWIFE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge; Nội trợ là việc của ...

G7942.com 8 phút trước 1980 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Nội Trợ Tiếng Anh Là Gì - thienmaonline.vn

Để hiểu hơn về quá trình này, họ hãy cùng phân tích Nội trợ Tiếng Anh là gì với xem hầu như biết tin xoay quanh chủ thể độc đáo này nhé!

Thienmaonline.vn 5 phút trước 881 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

mẹ tôi là nội trợ ở nhà dịch - mẹ tôi là nội trợ ở nhà Anh làm ...

mẹ tôi là nội trợ ở nhà dịch. ... Kết quả (Anh) 1: [Sao chép]. Sao chép! my mother was a housewife at home. đang được dịch, vui lòng đợi.. Kết quả (Anh) 2:[Sao ...

Vi10.ilovetranslation.com 1 phút trước 1890 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

mẹ tôi là nội trợ dịch - mẹ tôi là nội trợ Anh làm thế nào để nói

Kết quả (Anh) 1: [Sao chép]. Sao chép! mẹ tôi là nội trợ. đang được dịch, vui lòng đợi.. Kết quả (Anh) 2:[Sao chép]. Sao chép! My mother is a housewife.

Vi10.ilovetranslation.com 3 phút trước 1649 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

BÀ NỘI TRỢ - Translation in English - bab.la

Translation for bà nội trợ in the free Vietnamese-English dictionary and many other English translations.

En.bab.la 4 phút trước 712 Like