[Top Hỏi Đáp] - Take care of là gì - Wiki Chấm Hỏi



Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Phân biệt Take care (of), Care (about) và Care for

- Take care of thường được dùng với nghĩa chăm sóc hoặc chịu trách nhiệm/đảm nhiệm.

Hoc.tienganh123.com 1 phút trước 1485 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Phân biệt Take care (of), Care (about) và Care for

› Từ vựng tiếng Anh

Hoc.tienganh123.com 6 phút trước 1837 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Phân biệt care for, care & take care of - SaiGon Vina

Phân biệt care for, care & take care of ... Care chỉ hành động quan tâm, lo lắng hoặc chú ý về việc gì.Take care of và care for đều có nghĩa là chăm sóc nhưng care ...

Saigonvina.edu.vn 8 phút trước 1623 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

take care of in Vietnamese - English-Vietnamese Dictionary ...

Look through examples of take care of translation in sentences, listen to pronunciation and learn grammar. ... he was taking care of her. Thì chúng ta biết là anh ta phải chăm sóc cho bà ấy mà. ... Anh chẳng quan tâm gì đến công việc, pendejo.

Glosbe.com 5 phút trước 504 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Take care of nghĩa là gì? tìm hiểu thêm về take care of - Gen Z

(transitive) to deal with, handle. thêm nữa. Show declension of take care of. Dịch tự động:.

Genz.vn 10 phút trước 900 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Nghĩa của từ Take care - Từ điển Anh - Việt - Tra từ - SOHA

Nghĩa của từ Take care - Từ điển Anh - Việt: Quan tâm chăm sóc, Trông coi,chú ý,đề phòng, Take care!: Bảo trọng!,

Tratu.soha.vn 8 phút trước 996 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

TAKE CARE OF SOMEONE/SOMETHING | Định nghĩa trong ...

take care of someone/something ý nghĩa, định nghĩa, take care of someone/something là gì: 1. to be responsible for someone or something: 2. Take care of ...

Dictionary.cambridge.org 10 phút trước 846 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

TAKE CARE (OF YOURSELF) | Định nghĩa trong Từ điển tiếng ...

take care (of yourself) ý nghĩa, định nghĩa, take care (of yourself) là gì: 1. used when saying goodbye to someone: 2. used when saying goodbye to someone: 3.

Dictionary.cambridge.org 8 phút trước 992 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

"take care of" là gì? Nghĩa của từ take care of trong tiếng Việt ...

take care of. Lĩnh vực: xây dựng. săn sóc. Phát âm take care of. English Idioms Dictionary. look after or give attention to someone or something You should take ...

Vtudien.com 7 phút trước 1320 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

TAKE CARE OF ONESELF - nghĩa trong tiếng Tiếng ... - bab.la

Nghĩa của take care of oneself trong tiếng Việt · chăm sóc ai · quan tâm để mắt đến ai.

Www.babla.vn 7 phút trước 1556 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Take Care Là Gì - thienmaonline.vn

Take care là gì · 1. Cách cần sử dụng take care of- Take care of hay được dùng với nghĩa chăm sóc hoặc Chịu đựng trách nát nhiệm/đảm ...

Thienmaonline.vn 3 phút trước 623 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

take care nghĩa là gì? - từ-điển.com

Ý nghĩa của từ take care là gì: take care nghĩa là gì? ... sóc bảo vệ ai đó. Ví dụ: my sister takes care her daughter có nghĩa: chị gái tôi chăm sóc con gái cô ấy ...

Www.xn--t-in-1ua7276b5ha.com 10 phút trước 716 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

CARE ABOUT vs TAKE CARE OF vs CARE FOR - SmartEnglish

Take care of thường có nghĩa là “look after” ... Care about được sử dụng để nói rằng bạn có cảm thấy một chuyện gì đó có quan trọng hay không, điều gì đó gay ...

Vuongnguyenquangnhat.com 3 phút trước 1872 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

“Take care of something” có nghĩa là gì? | RedKiwi

Take care of something trong tình huống khác nhau có nghĩa khác nhau. Nó có nghĩa chính là hoàn thành, hoàn thiện cái gì đó. Trong trường hợp này, nó có ...

Redkiwiapp.com 2 phút trước 1047 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Take care là gì, Nghĩa của từ Take care | Từ điển Anh - Việt ...

Take care là gì: quan tâm chăm sóc, trông coi,chú ý,đề phòng, take care!: bảo trọng!,

Www.rung.vn 7 phút trước 1498 Like