[Top Hỏi Đáp] - Thâm niên tiếng anh là gì - Wiki Chấm Hỏi



Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

thâm niên in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

Finally, the senior consultant of the local hospital was contacted. jw2019. Lehman Brothers đã kinh doanh có thâm niên, và là một công ty lớn.

Glosbe.com 7 phút trước 1674 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

THÂM NIÊN NGHỀ NGHIỆP - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ ...

Tra từ thâm niên nghề nghiệp trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác.

Www.babla.vn 10 phút trước 1915 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Nghĩa của từ thâm niên - Dịch sang tiếng anh thâm niên là gì ...

thâm niên Dịch Sang Tiếng Anh Là. * danh từ - seniority - senior; veteran - xem thâm niên công tác = bà ấy thâm niên hơn tôi she has seniority over me = thâm ...

Capnhatkienthuc.com 7 phút trước 1414 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Tra từ phụ cấp thâm niên - Từ điển Việt Anh (Vietnamese ...

phụ cấp thâm niên = long service award; seniority allowance.

2.vndic.net 4 phút trước 992 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'thâm niên' trong từ điển Lạc ...

Định nghĩa của từ thâm niên trong từ điển Lạc Việt. ... 3000 từ tiếng Anh thông dụng · Dịch song ngữ ... Boiboi2310; 25/06/2021 15:51:15; thì bạn phải biết nó là từ loại gì (danh, động, tính, trạng...) rồi tra ... Đóng tất cả. Kết quả từ 2 từ điển. Từ điển Việt - Anh. thâm niên. [thâm niên]. |. senior; veteran. xem thâm niên công tác.

Tratu.coviet.vn 8 phút trước 1696 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

thâm niên Tiếng Anh là gì? - Từ điển Dict9

[thâm niên]. □, senior; veteran. □, xem thâm niên công tác. ⁃, Bà ấy thâm niên hơn tôi. She has seniority over me. ⁃, Thâm niên không nhiều. To have little ...

Dict9.com 8 phút trước 990 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Thâm niên tiếng Anh là gì? - Từ điển số

Hình ảnh cho thuật ngữ thâm niên. Seniority Xem thêm nghĩa của từ này. Thuật ngữ liên quan tới Thâm niên tiếng Anh. Ministry of National Defence tiếng Anh là ...

Tudienso.com 4 phút trước 669 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Phụ Cấp Thâm Niên - Dịch Sang Tiếng Anh Chuyên Ngành

Phù hợp với nhu cầu của ai” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: seniority allowance Ví dụ: xí nghiệp trả cho công nhân phụ cấp thâm niên mỗi.

Bkmos.com 7 phút trước 1556 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

"Thâm Niên" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

Một bác sĩ nội trú thâm niên tại một bệnh viện thay đổi cuộc sống của Mary. Tom the senior broker here, John just a worthless piker. Tom là nhà môi giới ...

Www.studytienganh.vn 2 phút trước 942 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

thâm niên trong Tiếng Anh là gì? - English Sticky

Từ điển Việt Anh. thâm niên. * dtừ. seniority. senior; veteran. xem thâm niên công tác. bà ấy thâm niên hơn tôi she has seniority over me. thâm niên không nhiều ...

Englishsticky.com 9 phút trước 1548 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

"thâm niên" là gì? Nghĩa của từ thâm niên trong tiếng Anh. Từ ...

Tra cứu từ điển Việt Anh online. ... phụ cấp thâm niên: seniority pay ... thâm niên. - Thời kỳ phục vụ thường là lâu năm, trong một ngành hoạt động : Tính lương ...

Vtudien.com 1 phút trước 813 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

"tiền lương theo thâm niên" là gì? Nghĩa của từ tiền lương ...

Tìm. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh. Phát âm tiền lương theo thâm niên. seniority-based wage. Anh-Việt | Nga-Việt | Lào-Việt | Trung-Việt | Học từ | Tra câu.

Vtudien.com 4 phút trước 1548 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Nghĩa của từ Seniority - Từ điển Anh - Việt - Tra từ - SOHA

Mức độ thâm niên. a doctor with five yearsseniority over his colleague: một bác sĩ có năm năm thâm niên lâu hơn đồng nghiệp của mình ...

Tratu.soha.vn 3 phút trước 1425 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

"thâm niên" tiếng anh là gì? - EnglishTestStore

Em muốn hỏi thâm niên dịch sang tiếng anh như thế nào? Xin cảm ơn nhiều nhà. ... 0. Thâm niên từ đó là: seniority. Answered 5 years ago. Rossy ...

Englishteststore.net 2 phút trước 1600 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Nghĩa của từ : thâm niên - Tiếng việt để dịch tiếng Anh

Search Query: thâm niên. Best translation match: Vietnamese, English. thâm niên. * noun - seniority. Probably related with: Vietnamese, English. thâm niên.

Www.engtoviet.com 9 phút trước 1147 Like