[Top Hỏi Đáp] - Thống kê tiếng anh là gì - Wiki Chấm Hỏi



Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

“Thống kê” trong tiếng Anh: Định nghĩa, ví dụ - StudyTiengAnh

“Thống kê” trong tiếng Anh: Định nghĩa, ví dụ · Thống kê tiếng Anh là gì ? Statistic (Noun) /stəˈtɪstɪk/ · Từ đồng nghĩa với từ thống kê trong tiếng anh. to total up · Ví ...

Www.studytienganh.vn 7 phút trước 1590 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

thống kê trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Vì trong thống kê của kinh nghiệm trc đây của bạn nó cần phải ở đó. Because in the statistics of your past experience, it would have been useful to do so.

Vi.glosbe.com 8 phút trước 747 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

THỐNG KÊ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tra từ thống kê trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác.

Www.babla.vn 10 phút trước 1822 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Thống kê tiếng Anh là gì? - tbtvn.org tbtvn.org

Thống kê tiếng Anh là gì? Thống kê tiếng Anh là: Statistic. Có thể hiểu thống kê trong tiếng Anh như sau: Statistic are the research ...

Tbtvn.org 8 phút trước 1383 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'thống kê' trong từ điển Lạc ...

It took several days to count the victims of the air crash. statistics. Thống kê cho thấy hầu hết nhân viên ngành may và dệt đều là phụ nữ . Statistics show that ...

Tratu.coviet.vn 9 phút trước 1891 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

statistics | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt ...

figures giving information about something. số liệu thống kê. There were 900 deaths and 20,000 injuries on the roads last year, but the statistics ...

Dictionary.cambridge.org 9 phút trước 921 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

nguyên lý thống kê trong Tiếng Anh là gì? - English Sticky

Từ điển Việt Anh. nguyên lý thống kê. principle of statistics. Học từ vựng tiếng anh: icon.

Englishsticky.com 7 phút trước 1331 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

theo thống kê chính thức trong Tiếng Anh là gì? - English Sticky

Từ điển Việt Anh - VNE. theo thống kê chính thức. according to official statistics. Học từ vựng tiếng anh: icon. Enbrai: Học từ vựng Tiếng Anh. 9,0 MB. Học từ mới ...

Englishsticky.com 4 phút trước 681 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

THỐNG KÊ - Translation in English - bab.la

Translation for thống kê in the free Vietnamese-English dictionary and many other English translations.

En.bab.la 2 phút trước 649 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Nghĩa của từ : statistics - Tiếng việt để dịch tiếng Anh

English, Vietnamese. statistics. * danh từ, số nhiều dùng như số ít - thống kê =statistics of population+ thống kê số dân - khoa học thống kê ...

Www.engtoviet.com 9 phút trước 1291 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Tổng Cục thống kê tiếng Anh là gì? - Luật Hoàng Phi

› Tài liệu › Là gì?

Luathoangphi.vn 3 phút trước 1144 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Bảng thống kê tiếng anh là gì - Avataiwan

Thống kê giờ Anh là: Statistic. cũng có thể hiểu thống kê trong tiếng Anh nhỏng sau: Statistic are the research results of a system of methods ...

Avataiwan.com 6 phút trước 1206 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Từ điển Việt Anh "xác suất thống kê" là gì? - Từ điển Anh Việt ...

xác suất thống kê. probability. Lĩnh vực: cơ khí & công trình. statistic probability. Anh-Việt | Nga-Việt | Lào-Việt | Trung-Việt | Học từ | Tra câu.

Vtudien.com 8 phút trước 661 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Statistician là gì, Nghĩa của từ Statistician | Từ điển Anh - Việt ...

Từ điển Việt - Anh · Từ điển Anh - Anh · Từ điển Pháp - Việt · Từ điển Việt - Pháp · Từ điển Anh - Nhật · Từ điển Nhật - Anh.

Www.rung.vn 10 phút trước 1526 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

xác suất thống kê Tiếng Anh là gì? - Từ điển Dict9

xác suất thống kê Tiếng Anh là gì? VIxác suất thống kê. Từ điển Kỹ thuật (VN). □ probability. Lĩnh vực: cơ khí & công trình. □ statistic probability. #dict9 #từ điển ...

Dict9.com 4 phút trước 1864 Like