[Top Hỏi Đáp] - Trợ cấp tiếng anh là gì - Wiki Chấm Hỏi



Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

tiền trợ cấp trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh ...

Thực tế, nếu tổng hợp lại, tiền trợ cấp cao gấp bốn lần lợi nhuận. In fact, on aggregate, subsidies are four times larger than the profits. GlosbeMT_RnD ...

Vi.glosbe.com 5 phút trước 1741 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

trợ cấp trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Thứ hai, mỗi năm, các chính phủ trợ cấp cho đánh bắt vùng khơi hơn bốn tỷ đô-la. And second, every year, governments subsidize high seas fishing with more ...

Vi.glosbe.com 8 phút trước 1296 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

TRỢ CẤP - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Can my allowance affect the benefits of the person I am caring for? VietnameseCần thỏa mãn những yêu cầu gì để nhận được trợ cấp dành cho người chăm sóc?

Www.babla.vn 2 phút trước 1774 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

TIỀN TRỢ CẤP - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tiền trợ cấp của tôi có ảnh hưởng đến quyền lợi của người mà tôi chăm sóc không? expand_more Can my allowance affect the benefits of the person I am caring ...

Www.babla.vn 8 phút trước 1367 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'tiền trợ cấp' trong từ điển ...

Learn English · Apprendre le français · 日本語学習 · 学汉语 · 한국어 배운다. |. Diễn đàn Cồ Việt · Đăng nhập; |; Đăng ký · Diễn đàn Cồ Việt; Xin chào; |; Thoát.

Tratu.coviet.vn 10 phút trước 1601 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

TIỀN TRỢ CẤP - Translation in English - bab.la

tiền trợ cấp in English · allowance · benefit · social security · welfare.

En.bab.la 2 phút trước 1892 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Cách gọi các loại tiền lương và tiền thưởng trong tiếng Anh

5. Allowance /əˈlaʊ.əns/: tiền phụ cấp. meal/petrol/ travel/ elephone allowance là tiền phụ cấp ăn trưa, xăng xe ...

Sansangduhoc.vn 4 phút trước 1111 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

trợ cấp xã hội trong Tiếng Anh là gì? - English Sticky

trợ cấp xã hội trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ trợ cấp xã hội sang Tiếng Anh. Từ điển Việt Anh - VNE. trợ cấp xã hội. welfare.

Englishsticky.com 5 phút trước 630 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Trợ cấp thôi việc tiếng Anh là gì? - Luật Hoàng Phi

Trợ cấp thôi việc tiếng Anh là gì? ... Trợ cấp thôi việc là khoản tiền trợ cấp mà người sử dụng lao động phải thanh toán cho người lao động khi ...

Luathoangphi.vn 7 phút trước 906 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Từ vựng về lương, thưởng trong tiếng Anh - VnExpress

Allowance /əˈlaʊ.əns/ money that you are given regularly, especially to pay for a particular thing: trợ cấp, phụ phí, phụ cấp chi trả cho một mục ...

Vnexpress.net 10 phút trước 1673 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Severance Allowance là gì? Những vấn đề về Severance ...

Điểm khác biệt của trợ cấp thôi việc - trợ cấp thất nghiệp - trợ cấp mất ... Bạn có biết ý nghĩa của cụm từ tiếng Anh Severance Allowance là gì ...

Timviec365.vn 5 phút trước 1070 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Trợ cấp (Subsidy) là gì? Phân loại trợ cấp - VietnamBiz

Trợ cấp trong tiếng Anh được gọi là subsidy. Trợ cấp là chuyển giao của chính phủ tạo ra một khoản đệm giữa giá mà người tiêu dùng trả và chi ...

Vietnambiz.vn 3 phút trước 522 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

"Trợ Cấp Thôi Việc" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ ...

Trong tiếng Anh, Trợ Cấp Thôi Việc trong tiếng Anh thường được dùng là cụm từ Severance Allowance. Loại từ: cụm danh từ. Cách phát âm: / ˈSev. ə r.əns ...

Www.studytienganh.vn 2 phút trước 1614 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

"Phụ Cấp" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

It is a small allowance that she gets from her mother, which is just enough for her to live on until she starts to earn money herself. Đó là một khoản trợ cấp nhỏ mà ...

Www.studytienganh.vn 7 phút trước 971 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Từ điển Việt Anh "trợ cấp nhà ở" là gì? - Từ điển Anh Việt ...

trợ cấp nhà ở. accommodation allowance. housing allowance. trợ cấp nhà ở cho nhân viên phục vụ tại hiện trường. housing subsidy for field staff. Anh-Việt ...

Vtudien.com 3 phút trước 1000 Like